tỉ thí

tỉ thí

Hai võ sĩ tỉ thí trên sàn đấu.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • So tài, thi đấu (thường trong thuật): "tỉ thí" chỉ hành động đối đầu, so sánh sức mạnh, kỹ năng giữa hai bên, đặc biệt trong các môn cổ truyền hoặc thi đấu tay đôi.
    • Thi thố, tranh tài: "tỉ thí" cũng được dùng để nói về việc cạnh tranh, so tài trong các lĩnh vực khác ngoài thuật, nhưng mang sắc thái cổ xưa hoặc trang trọng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hai bước vào sàn tỉ thí. (Hai bước vào sàn để so tài với nhau.)
    • Chúng ta hãy tỉ thí một ván cờ. (Chúng ta hãy thi đấu một ván cờ để phân thắng bại.)
    • Trong hội làng, các thanh niên thường tỉ thí võ nghệ. (Trong lễ hội làng, các thanh niên thường so tài thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tỉ thí ": thi đấu thuật, thường mang tính chất truyền thống.

    • Cuộc tỉ thí diễn ra dưới sự chứng kiến của dân làng. (Cuộc thi đấu diễn ra với sự theo dõi của người dân.)
  • "tỉ thí tài năng": so tài về khả năng, kỹ năng.

    • Các nghệ nhân tỉ thí tài năng chạm khắc gỗ. (Các nghệ nhân thi tài về kỹ năng chạm khắc gỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Thi (động từ): dự thi, tham gia kỳ thi.

    • Học sinh thi cuối kỳ. (Học sinh tham gia kỳ thi cuối kỳ.)
  • Đấu (động từ): tranh đấu, đối kháng.

    • Hai đội bóng đấu với nhau. (Hai đội bóng thi đấu với nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • So tài: so sánh tài năng, kỹ năng.
  • Tranh tài: cạnh tranh để thể hiện tài năng.
  • Đối đầu: gặp gỡ để cạnh tranh trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Tỉ thí cao thấp: so tài để phân định ai hơn ai, ai thua ai.
    • Hai cao thủ quyết định tỉ thí cao thấp. (Hai cao thủ quyết định so tài để xem ai mạnh hơn.)